PC28F640J3F75B vs PC28F512P30TFB

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F512P30TFB và PC28F640J3F75B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F512P30TFB

+BOM

4058 PCS | Alliance Memory
PC28F640J3F75B

+BOM

4311 PCS | Alliance Memory, Inc.
Gói TBGA-64
Mô tả 1.7V~2V 512Mbit 52MHz LBGA-64(11x13) Memory (ICs) RoHS 64MB 64B BGA
Packaging LBGA-64(11x13) -
Clock Frequency 52MHz -
Memory Size 512Mbit -
Operating temperature -40℃~+85℃ -
Voltage - Supply 1.7V~2V -
Data Retention - TDR (Year) 10 Years -
Page Programming Time (Tpp) 270us -
Program / Erase Cycles 100,000 cycles -
Standby Supply Current 70uA -
ProductStatus - Active
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
Technology - FLASH - NOR
MemorySize - 64Mb (64Mb (8M x 8, 4M x 16))
MemoryInterface - CFI
WriteCycleTime-WordPage - 75ns
AccessTime - 75 ns
Voltage-Supply - 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : PC28F512P30TFB PC28F640J3F75B

+BOM RFQ