PC28F640J3F75B vs PC28F640J3F75A

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F640J3F75A và PC28F640J3F75B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F640J3F75A

+BOM

2398 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F640J3F75B

+BOM

4311 PCS | Alliance Memory, Inc.
Gói TBGA-64
Mô tả IC FLASH 64MBIT PAR 64EASYBGA 64MB 64B BGA
Series StrataFlash™ -
Part Status Obsolete -
Base Product Number PC28F640 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Memory Type Non-Volatile -
Memory Format FLASH -
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 64Mbit -
Memory Organization 8M x 8, 4M x 16 -
Memory Interface Parallel -
Write Cycle Time - Word, Page 75ns -
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tray -
Access Time 75 ns -
ProductStatus - Active
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
MemorySize - 64Mb (64Mb (8M x 8, 4M x 16))
MemoryInterface - CFI
WriteCycleTime-WordPage - 75ns
AccessTime - 75 ns
Voltage-Supply - 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : PC28F640J3F75A PC28F640J3F75B

+BOM RFQ