PCA9500PW vs PCA9543APW,118

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9500PW và PCA9543APW,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9500PW

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5713 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCA9543APW,118

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
55 PCS
Package
TSSOP-14
Series
Interface - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9500PW PCA9543APW,118
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status - Active
Applications - 2-Channel I²C Multiplexer
Interface - I²C
Voltage - Supply - 2.3V ~ 3.6V, 4.5V ~ 5.5V
Series Bulk -
Number of I/O Active -