PCA9500PW vs PCA9555PW So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9555PW và PCA9500PW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9555PW

+BOM

4515 PCS | Texas Dụng cụ
PCA9500PW

+BOM

5713 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TSSOP-16
Mô tả IC XPND 400KHZ I2C SMBUS 24TSSOP PARALLEL I/O PORT, 8-BIT, 8 I/O
Part Status Obsolete -
Base Product Number PCA9555 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of I/O 16 Active
Interface I2C, SMBus -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Series - Bulk
Mô hình so sánh : PCA9555PW PCA9500PW

+BOM RFQ