PCA9515AD vs PCA9546APW,118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9546APW,118 và PCA9515AD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9546APW,118

+BOM

7206 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9515AD

+BOM

3642 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT505-1
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 16TSSOP PCA9515A DUAL BIDIRECTIONAL I2C
Part Status Active Active
Base Product Number PCA9546 -
Applications Translating Switch I²C
Interface I2C, SMBus -
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 2.3V ~ 3.6V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Type - Buffer, ReDriver
Input - 2-Wire Bus
Output - 2-Wire Bus
Data Rate (Max) - 400kHz
Number of Channels - 1
Capacitance - Input - 7 pF
Supply Current - 500µA
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : PCA9546APW,118 PCA9515AD

+BOM RFQ