PCA9518PW vs PCA9501D,112

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9518PW và PCA9501D,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9518PW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4427 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Interface - Specialized
Part B

PCA9501D,112

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4449 PCS
Package
SOIC-20
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9518PW PCA9501D,112
Supplier Texas Instruments NXP USA Inc.
Part Status Active Obsolete
Number of I/O - 8
Interface I²C I²C, SMBus
Interrupt Output - Yes
Features - EEPROM, POR
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 100µA, 25mA
Clock Frequency - 400 kHz
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 2.5V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Applications Buffer -