PCA9534ARGTR vs PCA9546ABS,118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9534ARGTR và PCA9546ABS,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9534ARGTR

+BOM

6122 PCS | Texas Dụng cụ
PCA9546ABS,118

+BOM

2263 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói VQFN-16 VQFN-16
Mô tả IC I/O EXPANDER I2C 8B 16VQFN IC INTFACE SPECIALIZED 16HVQFN
Supplier - NXP USA Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Applications - Translating Switch
Interface I²C, SMBus I²C, SMBus
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 2.3V ~ 5.5V
Number of I/O 8 -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : PCA9534ARGTR PCA9546ABS,118

+BOM RFQ