PCA9534ARGTR vs PCA9548ABS,118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9548ABS,118 và PCA9534ARGTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9548ABS,118

+BOM

6888 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9534ARGTR

+BOM

6122 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VQFN-16
Mô tả IC INTFACE SPECIALIZED 24HVQFN IC I/O EXPANDER I2C 8B 16VQFN
Part Status Active Active
Applications Translating Switch -
Interface I2C, SMBus I²C, SMBus
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V, 4.5V ~ 5.5V 2.3V ~ 5.5V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number PCA9548 -
Number of I/O - 8
Interrupt Output - Yes
Features - POR
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 10mA, 25mA
Clock Frequency - 400 kHz
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : PCA9548ABS,118 PCA9534ARGTR

+BOM RFQ