PCA9534BS3,118 vs PCA9544ARGYR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9544ARGYR và PCA9534BS3,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9544ARGYR

+BOM

7945 PCS | Texas Dụng cụ
PCA9534BS3,118

+BOM

1600 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói HVQFN-16
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 20VQFN IC I/O EXPANDER I2C 8B 16HVQFN
Part Status Active Active
Base Product Number PCA9544 -
Applications Translating Switch -
Interface I2C, SMBus I²C, SMBus
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 2.3V ~ 5.5V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Number of I/O - 8
Interrupt Output - Yes
Features - POR
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 10mA, 25mA
Clock Frequency - 400 kHz
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : PCA9544ARGYR PCA9534BS3,118

+BOM RFQ