PCA9535PW vs PCA9514AD,118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9535PW và PCA9514AD,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9535PW

+BOM

4507 PCS | Texas Dụng cụ
PCA9514AD,118

+BOM

5439 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC XPND 400KHZ I2C SMBUS 24TSSOP IC BUFFER I2C/SMBUS HOTSWAP 8SO
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Obsolete Active
Type - Buffer, Accelerator
Applications - I²C - Hotswap
Input - 2-Wire Bus
Output - 2-Wire Bus
Data Rate (Max) - 400kHz
Number of Channels - 1
Capacitance - Input - 1.9 pF
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Supply Current - 3.5mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number PCA9535 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of I/O 16 -
Interface I2C, SMBus -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : PCA9535PW PCA9514AD,118

+BOM RFQ