PCA9536D vs PCA9553D/02,112 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9536D và PCA9553D/02,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9536D

+BOM

6493 PCS | Texas Dụng cụ
PCA9553D/02,112

+BOM

9979 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC I/O EXPANDER I2C 4B 8SOIC IC LED DRVR LINEAR I2C 25MA 8SO
Part Status Last Time Buy Obsolete
Type - Linear
Internal Switch(s) - Yes
Number of Outputs - 4
Voltage - Supply (Min) - 2.3V
Voltage - Supply (Max) - 5.5V
Current - Output / Channel - 25mA
Frequency - 400kHz
Dimming - I²C
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 4 -
Interface I²C, SMBus -
Interrupt Output No -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : PCA9536D PCA9553D/02,112

+BOM RFQ