PCA9539RGER vs PCA9545ABS,118

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9539RGER và PCA9545ABS,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9539RGER

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3521 PCS
Package
VQFN-24
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCA9545ABS,118

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9877 PCS
Package
VQFN-20
Series
Interface - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9539RGER PCA9545ABS,118
Supplier - NXP USA Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Applications - 4-Channel I²C Switcher
Interface I²C, SMBus I²C
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 2.3V ~ 3.6V, 4.5V ~ 5.5V
Number of I/O 16 -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -