PCA9500PW vs PCA9554APW

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9500PW và PCA9554APW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9500PW

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5713 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCA9554APW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6129 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9500PW PCA9554APW
Series Bulk -
Number of I/O Active 8
Part Status - Not For New Designs
Interface - I²C, SMBus
Interrupt Output - Yes
Features - POR
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 10mA, 25mA
Clock Frequency - 400 kHz
Voltage - Supply - 2.3V ~ 5.5V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount