PCA9554BPWJ vs PCA9515AD112 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9554BPWJ và PCA9515AD112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9554BPWJ

+BOM

7612 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9515AD112

+BOM

7248 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT403-1 SOIC-8
Mô tả IC GPIO EXPANDER 16TSSOP IC REDRIVER I2C 1CH 400KHZ 8SO
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Type - Buffer, ReDriver
Applications - I²C
Input - 2-Wire Bus
Output - 2-Wire Bus
Data Rate (Max) - 400kHz
Number of Channels - 1
Capacitance - Input - 6 pF/m
Voltage - Supply 1.65V ~ 5.5V 2.3V ~ 3.6V
Supply Current - 800µA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 8 -
Interface I²C, SMBus -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Mô hình so sánh : PCA9554BPWJ PCA9515AD112

+BOM RFQ