PCA9554BPWJ vs PCA9518D,112 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9554BPWJ và PCA9518D,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9554BPWJ

+BOM

7612 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9518D,112

+BOM

4767 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT403-1 SOIC-20
Mô tả IC GPIO EXPANDER 16TSSOP IC INTERFACE SPECIALIZED 20SO
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Active Obsolete
Applications - Buffer
Interface I²C, SMBus I²C, SMBus
Voltage - Supply 1.65V ~ 5.5V 3V ~ 3.6V
Number of I/O 8 -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : PCA9554BPWJ PCA9518D,112

+BOM RFQ