PCA9554BPWJ vs PCA9536D118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9536D118 và PCA9554BPWJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9536D118

+BOM

3699 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9554BPWJ

+BOM

7612 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT-96-1 SOT403-1
Mô tả 4-BIT I2C-BUS AND SMBUS I/O PORT IC GPIO EXPANDER 16TSSOP
Part Status Active Active
Number of I/O - 8
Interface - I²C, SMBus
Interrupt Output - Yes
Features - POR
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 10mA, 25mA
Clock Frequency - 400 kHz
Voltage - Supply - 1.65V ~ 5.5V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Mô hình so sánh : PCA9536D118 PCA9554BPWJ

+BOM RFQ