PCA9554PWR vs PCA9509PDP,118

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9554PWR và PCA9509PDP,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9554PWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1583 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCA9509PDP,118

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4079 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Interface - Signal Buffers, Repeaters, Splitters

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9554PWR PCA9509PDP,118
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Not For New Designs Active
Type - Buffer, ReDriver
Applications - I²C
Input - 2-Wire Bus
Output - 2-Wire Bus
Data Rate (Max) - 400kHz
Number of Channels - 2
Capacitance - Input - 2 pF
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
Supply Current - 3mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 8 -
Interface I²C, SMBus -
Interrupt Output Yes -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA -
Clock Frequency 400 kHz -