PCA9570GMH vs PCA9544ABS,118

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9570GMH và PCA9544ABS,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9570GMH

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3000 PCS
Package
XFQFN-8
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCA9544ABS,118

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6665 PCS
Package
QFN-20
Series
Interface - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9570GMH PCA9544ABS,118
Part Status Active Active
Applications - Translating Switch
Interface I²C, SMBus I²C, SMBus
Voltage - Supply 1.1V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V, 4.5V ~ 5.5V
Number of I/O 4 -
Interrupt Output No -
Features POR -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 4mA -
Clock Frequency 100 kHz -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -