PCA9614DPZ vs PCA9615DPZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9615DPZ và PCA9614DPZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9615DPZ

+BOM

7482 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9614DPZ

+BOM

2859 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT552-1
Mô tả IC REDRIVER I2C 2CH 10TSSOP IC REDRIVER I2C 2CH 10TSSOP
Part Status Active Active
Type Buffer, ReDriver Buffer, ReDriver
Applications I2C I²C
Input 2-Wire Bus 2-Wire Bus
Output 2-Wire Bus 2-Wire Bus
Data Rate (Max) 1MHz 400kHz
Number of Channels 2 2
Delay Time 150ns 150ns
Capacitance - Input 6 pF 7 pF
Voltage - Supply 2.3V ~ 3V, 3V ~ 5.5V 2.3V ~ 3V, 3V ~ 5.5V
Supply Current 16µA 16µA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PCA9615DPZ PCA9614DPZ

+BOM RFQ