PCF85063AT/AY vs PCF8574DWR

Bảng so sánh chi tiết giữa PCF85063AT/AY và PCF8574DWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCF85063AT/AY

NXP bán dẫn

Lifecycle
Active
Stock
4172 PCS
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks
Part B

PCF8574DWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7254 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCF85063AT/AY PCF8574DWR
Part Status Active Active
Number of I/O - 8
Interface I2C I²C
Interrupt Output - Yes
Features Alarm, Leap Year, Square Wave Output POR
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 1mA, 25mA
Clock Frequency - 100 kHz
Voltage - Supply 0.9V ~ 5.5V, 1.8V ~ 5.5V 2.5V ~ 6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Clock/Calendar -
Time Format HH:MM:SS (12/24 hr) -
Date Format YY-MM-DD-dd -
Current - Timekeeping (Max) 0.6µA @ 3.3V -
Packaging Bulk -