PCF85263ATT/AJ vs PCF8574APWR

Bảng so sánh chi tiết giữa PCF85263ATT/AJ và PCF8574APWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCF85263ATT/AJ

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9950 PCS
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks
Part B

PCF8574APWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2927 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCF85263ATT/AJ PCF8574APWR
Part Status Active Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Type Clock/Calendar -
Features Alarm, Leap Year, Watchdog Timer POR
Time Format HH:MM:SS:hh (12/24 hr) -
Date Format YY-MM-DD-dd -
Interface I2C, 2-Wire Serial I²C
Voltage - Supply 0.9V ~ 5.5V 2.5V ~ 6V
Voltage - Supply, Battery 0.9V ~ 5.5V -
Current - Timekeeping (Max) 0.885µA @ 3.3V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number PCF85263 -
Number of I/O - 8
Interrupt Output - Yes
Output Type - Push-Pull
Current - Output Source / Sink - 1mA, 25mA
Clock Frequency - 100 kHz