PCF8574APW vs PCF8574PWR

Bảng so sánh chi tiết giữa PCF8574APW và PCF8574PWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCF8574APW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2148 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCF8574PWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7237 PCS
Package
TSSOP-20
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCF8574APW PCF8574PWR
Part Status Active Active
Number of I/O 8 8
Interface I²C I²C
Interrupt Output Yes Yes
Features POR POR
Output Type Push-Pull Push-Pull
Current - Output Source / Sink 1mA, 25mA 1mA, 25mA
Clock Frequency 100 kHz 100 kHz
Voltage - Supply 2.5V ~ 6V 2.5V ~ 6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount