PI3DBS12412AZHEX
Diode Tập hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2885 PCS
- Package
- WFQFN-40
- Series
- Interface - Analog Switches - Special Purpose
Bảng so sánh chi tiết giữa PI3DBS12412AZHEX và PI3DBS12412ZHEX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Diode Tập hợp
Diode Tập hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | PI3DBS12412AZHEX | PI3DBS12412ZHEX |
|---|---|---|
| Supplier | Diodes Incorporated | Diodes Incorporated |
| Part Status | Active | Active |
| Applications | Thunderbolt | Thunderbolt |
| Multiplexer / Demultiplexer Circuit | 2:1 | 2:1 |
| Number of Channels | 2 | 2 |
| Voltage - Supply, Single (V+) | 3.3V | 3.3V |
| -3 dB Bandwidth | 11.3GHz | 11.3GHz |
| Features | Bi-Directional | Bi-Directional |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |