PI6C20400BLE vs PI6C20400AHEX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PI6C20400BLE và PI6C20400AHEX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PI6C20400BLE

+BOM

5706 PCS | Diode Tập hợp
PI6C20400AHEX

+BOM

2017 PCS | Diode Tập hợp
Gói TSSOP-28 SSOP-28
Mô tả IC CLOCK BUFFER 1:4 28TSSOP IC CLOCK BUFFER 1:4 28SSOP
Supplier Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Part Status Obsolete Active
PLL Yes Yes
Main Purpose PCI Express (PCIe) PCI Express (PCIe)
Input HCSL HCSL
Output HCSL HCSL
Number of Circuits 1 1
Ratio - Input: Output 1:4 1:4
Differential - Input: Output Yes/Yes Yes/Yes
Frequency - Max 400MHz 400MHz
Voltage - Supply 3.135V ~ 3.465V 3.135V ~ 3.465V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PI6C20400BLE PI6C20400AHEX

+BOM RFQ