PI6C20400BLE vs PI6C20400AHEX So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa PI6C20400BLE và PI6C20400AHEX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-28
SSOP-28
Mô tả
IC CLOCK BUFFER 1:4 28TSSOP
IC CLOCK BUFFER 1:4 28SSOP
Supplier
Diodes Incorporated
Diodes Incorporated
Part Status
Obsolete
Active
PLL
Yes
Yes
Main Purpose
PCI Express (PCIe)
PCI Express (PCIe)
Input
HCSL
HCSL
Output
HCSL
HCSL
Number of Circuits
1
1
Ratio - Input: Output
1:4
1:4
Differential - Input: Output
Yes/Yes
Yes/Yes
Frequency - Max
400MHz
400MHz
Voltage - Supply
3.135V ~ 3.465V
3.135V ~ 3.465V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount