PIC12F675T-E/SN vs PIC12F1501-E/SN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PIC12F1501-E/SN và PIC12F675T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PIC12F1501-E/SN

+BOM

5653 PCS | Công nghệ Microchip
PIC12F675T-E/SN

+BOM

6568 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC MCU 8BIT 1.75KB FLASH 8SOIC IC MCU 8BIT 1.75KB FLASH 8SOIC
Series PIC® 12F PIC® 12F
Part Status Active Active
Core Processor PIC PIC
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 20MHz 20MHz
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT POR, WDT
Number of I/O 5 5
Program Memory Size 1.75KB (1K x 14) 1.75KB (1K x 14)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 64 x 8 64 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.3V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Data Converters A/D 4x10b A/D 4x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
EEPROM Size - 128 x 8
Mô hình so sánh : PIC12F1501-E/SN PIC12F675T-E/SN

+BOM RFQ