PIC16F72-I/SO vs PIC16F767-E/SO So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa PIC16F72-I/SO và PIC16F767-E/SO cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-28
Mô tả
IC MCU 8BIT 3.5KB FLASH 28SOIC
IC MCU 8BIT 14KB FLASH 28SOIC
Supplier
-
Microchip Technology
Series
PIC® 16F
PIC® 16F
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
PIC
PIC
Core Size
8-Bit
8-Bit
Speed
20MHz
20MHz
Connectivity
I2C, SPI
I²C, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O
22
25
Program Memory Size
3.5KB (2K x 14)
14KB (8K x 14)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
128 x 8
368 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
4V ~ 5.5V
4V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 5x8b
A/D 11x10b
Oscillator Type
External
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
PIC16F72
-
Digi Key Programmable
Verified
-
Packaging
Tube
-