PIC16F747-I/PT vs PIC16F59-E/PT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PIC16F747-I/PT và PIC16F59-E/PT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PIC16F747-I/PT

+BOM

3229 PCS | Công nghệ Microchip
PIC16F59-E/PT

+BOM

3929 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TQFP-44 TQFP-44
Mô tả IC MCU 8BIT 7KB FLASH 44TQFP IC MCU 8BIT 3KB FLASH 44TQFP
Supplier - Microchip Technology
Series PIC® 16F PIC® 16F
Part Status Active Active
Core Processor PIC PIC
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 20MHz 20MHz
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT POR, WDT
Number of I/O 36 32
Program Memory Size 7KB (4K x 14) 3KB (2K x 12)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 368 x 8 134 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Connectivity I²C, SPI, UART/USART -
Data Converters A/D 14x10b -
Mô hình so sánh : PIC16F747-I/PT PIC16F59-E/PT

+BOM RFQ