PIC18F4550-I/P vs PIC18C242-E/SP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PIC18F4550-I/P và PIC18C242-E/SP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PIC18F4550-I/P

+BOM

5844 PCS | Công nghệ Microchip
PIC18C242-E/SP

+BOM

6309 PCS | Công nghệ Microchip
Gói DIP-40 DIP-28
Mô tả IC MCU 8BIT 32KB FLASH 40DIP IC MCU 8BIT 16KB OTP 28SPDIP
Supplier - Microchip Technology
Series PIC® 18F PIC® 18C
Part Status Active Active
Core Processor PIC PIC
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 48MHz 40MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART, USB I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, HLVD, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 35 22
Program Memory Size 32KB (16K x 16) 16KB (8K x 16)
Program Memory Type FLASH OTP
RAM Size 2K x 8 512 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.2V ~ 5.5V 4.2V ~ 5.5V
Data Converters A/D 13x10b A/D 5x10b
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Through Hole Through Hole
EEPROM Size 256 x 8 -
Mô hình so sánh : PIC18F4550-I/P PIC18C242-E/SP

+BOM RFQ