PMA2-252LN+ vs PMA2-183LN+

Bảng so sánh chi tiết giữa PMA2-252LN+ và PMA2-183LN+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PMA2-252LN+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
4330 PCS
Package
TFDFN-8
Series
RF Amplifiers
Part B

PMA2-183LN+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
695 PCS
Package
TFDFN-8
Series
RF Amplifiers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PMA2-252LN+ PMA2-183LN+
Supplier Mini-Circuits Mini-Circuits
Part Status Active Active
Frequency 1.5GHz ~ 2.5GHz 4GHz ~ 18GHz
P1d B 19.5dBm 16dBm
Gain 15.7dB 9.3dB
Noise Figure 1.2dB 2.9dB
RF Type LTE, GPS LTE, SatCom, WiMax, WiFi, WLAN
Voltage - Supply 3V, 4V 4.75V ~ 5.25V
Supply Current 57mA 48.2mA
Test Frequency 2GHz 4GHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount