PMA2-63LN+ vs PMA2-153LN+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PMA2-153LN+ và PMA2-63LN+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PMA2-153LN+

+BOM

10475 PCS | Mini-mạch
PMA2-63LN+

+BOM

5904 PCS | Mini-mạch
Gói TFDFN-8 TFDFN-8
Mô tả IC RF AMP LTE 500MZ-15GHZ MC1631 AMPLIFIERS
Supplier Mini-Circuits -
Part Status Active Active
Frequency 500MHz ~ 15GHz 400MHz ~ 6GHz
P1d B 15.3dBm 18.4dBm
Gain 12.5dB 11.5dB
Noise Figure 3.8dB 1dB
RF Type LTE, Radar, SATCOM, UMTS, WiFi, WiMAX, WLAN Cellular
Voltage - Supply 5V, 6V 4.75V ~ 5.25V
Supply Current 66mA 44mA
Test Frequency 500MHz 4GHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PMA2-153LN+ PMA2-63LN+

+BOM RFQ