PT7C4563WEX vs PT7C4302WE

Bảng so sánh chi tiết giữa PT7C4563WEX và PT7C4302WE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PT7C4563WEX

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
1736 PCS
Package
SOIC-N-8
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks
Part B

PT7C4302WE

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
9535 PCS
Package
SOIC-8
Series
Clock-Timing - Real Time Clocks

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PT7C4563WEX PT7C4302WE
Supplier - Diodes Incorporated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Features Alarm, Leap Year, Square Wave Output Leap Year, NVSRAM, Square Wave Output, Trickle-Charger
Memory Size - 31B
Time Format HH:MM:SS (24 hr) HH:MM:SS (12/24 hr)
Date Format YY-MM-DD-dd YY-MM-DD-dd
Interface I²C, 2-Wire Serial 3-Wire Serial
Voltage - Supply 1.3V ~ 5.5V 1.2V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Battery - 1.5V ~ 5.5V
Current - Timekeeping(Max) 0.65µA ~ 0.85µA @ 3V ~ 5V 25.3µA ~ 81µA @ 2V ~ 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount