R5F100FCAFP#10 vs R5F104FDDFP#30 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa R5F100FCAFP#10 và R5F104FDDFP#30 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
R5F100FCAFP#10

+BOM

4164 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
R5F104FDDFP#30

+BOM

9004 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói LQFP-44 LQFP-44
Mô tả IC MCU 16BIT 32KB FLASH 44LQFP IC MCU 16BIT 48KB FLASH 44LQFP
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Series RL78/G13 RL78/G14
Part Status Active Active
Core Processor RL78 RL78
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 32MHz 32MHz
Connectivity CSI, I²C, LINbus, UART/USART CSI, I²C, LINbus, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 31 31
Program Memory Size 32KB (32K x 8) 48KB (48K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 4K x 8
RAM Size 2K x 8 5.5K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.6V ~ 5.5V 1.6V ~ 5.5V
Data Converters A/D 10x8/10b A/D 10x8/10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : R5F100FCAFP#10 R5F104FDDFP#30

+BOM RFQ