R5F100LEAFB#10 vs R5F100PKGFB#30

Bảng so sánh chi tiết giữa R5F100LEAFB#10 và R5F100PKGFB#30 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
R5F100LEAFB#10

+BOM

3396 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
R5F100PKGFB#30

+BOM

5843 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói LFQFP-64 LFQFP-100
Mô tả IC MCU 16BIT 64KB FLASH 64LFQFP IC MCU 16BIT 384KB FLSH 100LFQFP
Series RL78/G13 RL78/G13
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
CoreProcessor RL78 RL78
CoreSize 16-Bit 16-Bit
Speed 32MHz 32MHz
Connectivity CSI, I²C, LINbus, UART/USART CSI, I²C, LINbus, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 48 82
ProgramMemorySize 64KB (64K x 8) 384KB (384K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 4K x 8 8K x 8
RAMSize 4K x 8 24K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.6V ~ 5.5V 2.4V ~ 5.5V
DataConverters A/D 12x8/10b A/D 20x8/10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : R5F100LEAFB#10 R5F100PKGFB#30

+BOM RFQ