R5F64112DFB vs R5F64169DFD So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa R5F64112DFB và R5F64169DFD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFP-100
LQFP-144
Mô tả
IC MCU 16/32BIT 512KB 100LFQFP
IC MCU LQFP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
M16C/R32C/100/111
M16C/R32C/100/116
Part Status
Obsolete
Obsolete
Core Processor
R32C/100
R32C/100
Core Size
16/32-Bit
16/32-Bit
Speed
50MHz
50MHz
Connectivity
EBI/EMI, I²C, IEBus, UART/USART
EBI/EMI, I²C, IEBus, UART/USART
Peripherals
DMA, LVD, PWM, WDT
DMA, LVD, PWM, WDT
Number of I/O
82
120
Program Memory Size
512KB (512K x 8)
1MB (1M x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
8K x 8
8K x 8
RAM Size
63K x 8
63K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 26x10b
A/D 34x10b; D/A 2x8b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount