RB751S-40 vs RB751V40,115 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa RB751S-40 và RB751V40,115 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
RB751S-40

+BOM

3498 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
RB751V40,115

+BOM

6311 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOD-523 SOD-323
Mô tả DIODE SCHOTTKY 30V 30MA SOD523 NOW NEXPERIA RB751V40 - RECTIFIE
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 30 V 40 V
Current - Average Rectified(Io) 30mA (DC) 120mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 370 mV @ 1 mA 370 mV @ 1 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Current - Reverse Leakage @ Vr 500 nA @ 30 V 500 nA @ 30 V
Capacitance @ Vr F 5pF @ 0V, 1MHz 2pF @ 1V, 1MHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : RB751S-40 RB751V40,115

+BOM RFQ