REF191ESZ vs REF192FSZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa REF192FSZ và REF191ESZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF192FSZ

+BOM

4236 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
REF191ESZ

+BOM

3373 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.2% 8SOIC IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC
Series REF19 REF19
Part Status Active Active
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) 2.5V 2.048V
Current - Output 30 mA 30 mA
Tolerance ±0.2% ±0.1%
Temperature Coefficient 10ppm/°C 5ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 25µVp-p 20µVp-p
Voltage - Input 3V ~ 15V 3V ~ 15V
Supply Current 45µA 45µA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : REF192FSZ REF191ESZ

+BOM RFQ