REF2030AIDDCR vs REF2025AIDDCR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa REF2030AIDDCR và REF2025AIDDCR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF2030AIDDCR

+BOM

2338 PCS | Texas Dụng cụ
REF2025AIDDCR

+BOM

3919 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5 SOT-23-5
Mô tả IC VREF SERIES 0.05% SOT23-5 IC VREF SERIES 0.05% SOT23-5
Part Status Active Active
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.5V, 3V 1.24V, 2.5V
Current - Output 20 mA 20 mA
Tolerance ±0.05% ±0.05%
Temperature Coefficient 8ppm/°C 8ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 12ppmp-p 12ppmp-p
Voltage - Input 3.02V ~ 5.5V 2.52V ~ 5.5V
Supply Current 460µA 460µA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : REF2030AIDDCR REF2025AIDDCR

+BOM RFQ