REF4132A25DBVRQ1 vs REF4132A33DBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa REF4132A25DBVRQ1 và REF4132A33DBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF4132A25DBVRQ1

+BOM

3594 PCS | Texas Dụng cụ
REF4132A33DBVR

+BOM

2679 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23 (DBV)-5 SOT-23-5
Mô tả IC VREF SERIES 0.05% SOT23-5 IC VOLTAGE REFERENCE
ProductStatus Active Active
ReferenceType Series Series
OutputType Fixed Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) 2.5V 3.3V
Current-Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±0.05% ±0.05%
TemperatureCoefficient 12ppm/°C 12ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz 15µVp-p 15ppmp-p
Noise-10Hzto10kHz 24µVrms 24µVrms
Voltage-Input 2.55V ~ 5.5V 3.8V ~ 5.5V
Current-Supply 100µA 100µA
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series Automotive, AEC-Q100 -
Mô hình so sánh : REF4132A25DBVRQ1 REF4132A33DBVR

+BOM RFQ