REF5010AIDR vs REF5020IDRG4

Bảng so sánh chi tiết giữa REF5010AIDR và REF5020IDRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF5010AIDR

+BOM

3111 PCS | Texas Dụng cụ
REF5020IDRG4

+BOM

2738 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC IC VREF SERIES 0.05% 8SOIC
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
ReferenceType Series Series
OutputType Fixed Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) 10V 2.048V
Current-Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±0.1% ±0.05%
TemperatureCoefficient 8ppm/°C 3ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz 3µVp-p 3µVp-p
Voltage-Input 10.2V ~ 18V 2.7V ~ 18V
Current-Supply 1.2mA 1.2mA
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : REF5010AIDR REF5020IDRG4

+BOM RFQ