REF5040MDREP vs REF5020AQDRQ1

Bảng so sánh chi tiết giữa REF5040MDREP và REF5020AQDRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF5040MDREP

+BOM

4573 PCS | Texas Dụng cụ
REF5020AQDRQ1

+BOM

7807 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.05% 8SOIC IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC
Part Status - Active
Reference Type - Series
Output Type - Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) - 2.048V
Current - Output - 10 mA
Tolerance ±0.05% ±0.1%
Temperature Coefficient - 8ppm/°C
Noise - 0.1Hz to 10Hz - 6µVpp/V
Voltage - Input - 2.7V ~ 18V
Current - Supply - 1.2mA
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - REF5020
Grade - Automotive
Qualification - AEC-Q100
ProductStatus Active -
ReferenceType Series -
OutputType Fixed -
Voltage-Output(Min/Fixed) 4.096V -
Current-Output 10 mA -
TemperatureCoefficient 5ppm/°C -
Noise-01Hzto10Hz 12µVp-p -
Voltage-Input 4.296V ~ 18V -
Current-Supply 1.25mA -
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : REF5040MDREP REF5020AQDRQ1

+BOM RFQ