RFX2401C vs RFX2411 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa RFX2411 và RFX2401C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
RFX2411

+BOM

4793 PCS | Công ty Skyworks Solutions Inc.
RFX2401C

+BOM

4340 PCS | Công ty Skyworks Solutions Inc.
Gói QFN-20 QFN-16
Mô tả IC FRONT END 2.4GHZ ZIGBEE 20QFN IC FRONT END WLAN/ZIGBEE 16QFN
Part Status Active Active
RF Type 802.15.4, Zigbee® 802.15.4, Zigbee®
Frequency 2.4GHz 2.4GHz ~ 2.5GHz
Mô hình so sánh : RFX2411 RFX2401C

+BOM RFQ