RM48L952DPGET vs RM48L750PGET
Bảng so sánh chi tiết giữa RM48L952DPGET và RM48L750PGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-144
LQFP-144
Mô tả
IC MCU 16/32BIT 3MB FLSH 144LQFP
IC MCU 16/32BIT 2MB FLSH 144LQFP
Supplier
-
Texas Instruments
Series
Hercules™ RM4 ARM® Cortex®-R4, Functional Safety (FuSa)
Hercules™ RM4 ARM® Cortex®-R4
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
ARM® Cortex®-R4F
ARM® Cortex®-R4F
CoreSize
16/32-Bit
16/32-Bit
Speed
220MHz
200MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART, USB
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART, USB
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
DMA, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
64
64
ProgramMemorySize
3MB (3M x 8)
2MB (2M x 8)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
EEPROMSize
64K x 8
64K x 8
RAMSize
256K x 8
256K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
1.14V ~ 1.32V
1.14V ~ 1.32V
DataConverters
A/D 24x12b
A/D 24x12b
OscillatorType
External
External
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount