RTC-72421A
Công ty EPSON
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5487 PCS
- Package
- DIP-18
- Series
- Clock-Timing - Real Time Clocks
Bảng so sánh chi tiết giữa RTC-72421A và RTC-72421A:ROHS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty EPSON
Công ty EPSON
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | RTC-72421A | RTC-72421A:ROHS |
|---|---|---|
| Supplier | - | EPSON |
| Series | - | RTC-72421 |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Type | Clock/Calendar | Clock/Calendar |
| Features | Leap Year | Leap Year |
| Time Format | HH:MM:SS (12/24 hr) | HH:MM:SS (12/24 hr) |
| Date Format | YY-MM-DD-dd | YY-MM-DD-dd |
| Interface | Parallel | Parallel |
| Voltage - Supply | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V |
| Current - Timekeeping(Max) | 5µA ~ 10µA @ 2V ~ 5V | 5µA ~ 10µA @ 2V ~ 5V |
| Operating Temperature | -10°C ~ 70°C | -10°C ~ 70°C |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |