SBR20A300CT
Diode Tập hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 15922 PCS
- Package
- TO-220-3
- Series
- Diodes - Rectifiers - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa SBR20A300CT và SBR2045CTB-13 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Diode Tập hợp
Diode Tập hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | SBR20A300CT | SBR2045CTB-13 |
|---|---|---|
| Supplier | Diodes Incorporated | Diodes Incorporated |
| Series | SBR® | SBR |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Diode Configuration | 1 Pair Common Cathode | 1 Pair Common Cathode |
| Diode Type | Super Barrier | Super Barrier |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 300 V | 45 V |
| Current - Average Rectified(Io)(per Diode) | 10A | 20A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 920 mV @ 10 A | 540 mV @ 10 A |
| Speed | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 100 µA @ 300 V | 500 µA @ 45 V |
| Operating Temperature - Junction | -65°C ~ 175°C | -65°C ~ 150°C |
| Mounting Type | Through Hole | Surface Mount |
| Reverse Recovery Time (trr) | 35 ns | - |