SBR20A300CT vs SBR2060CTFP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SBR20A300CT và SBR2060CTFP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SBR20A300CT

+BOM

15922 PCS | Diode Tập hợp
SBR2060CTFP

+BOM

4673 PCS | Diode Tập hợp
Gói TO-220-3 TO-220-3
Mô tả DIODE ARRAY SBR 300V 10A TO220AB DIODE ARRAY SBR 60V 10A ITO220AB
Supplier Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Series SBR® SBR®
Part Status Active Obsolete
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
Diode Type Super Barrier Super Barrier
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 300 V 60 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 10A 10A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 920 mV @ 10 A 700 mV @ 10 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr 100 µA @ 300 V 500 µA @ 60 V
Operating Temperature - Junction -65°C ~ 175°C -65°C ~ 150°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Reverse Recovery Time (trr) 35 ns -
Mô hình so sánh : SBR20A300CT SBR2060CTFP

+BOM RFQ