SG3524DR vs SG3526BDW So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SG3524DR và SG3526BDW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SG3524DR

+BOM

7385 PCS | Texas Dụng cụ
SG3526BDW

+BOM

2611 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-16 SOIC-18
Mô tả IC REG CTRLR MULT TOP 16SOIC IC REG CTRLR BUCK/FLYBACK 18SOIC
Supplier - Microchip Technology
Part Status Active Active
Output Type Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up, Step-Down, Step-Up/Step-Down Step-Down, Step-Up/Step-Down
Output Configuration Positive, Isolation Capable Positive
Topology Buck, Boost, Flyback, Forward Converter, Full-Bridge, Half-Bridge, Push-Pull Buck, Flyback
Number of Outputs 2 2
Output Phases 1 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 8V ~ 40V 8V ~ 35V
Frequency - Switching 450kHz 1Hz ~ 500kHz
Duty Cycle(Max) 45% 49%
Synchronous Rectifier No Yes
Clock Sync No No
Control Features Current Limit, Frequency Control Dead Time Control, Enable, Frequency Control, Reset, Soft Start
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SG3524DR SG3526BDW

+BOM RFQ