SI2301-TP vs SI2302CDS-T1-E3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SI2302CDS-T1-E3 và SI2301-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SI2302CDS-T1-E3

+BOM

5255 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
SI2301-TP

+BOM

3274 PCS | Công ty Thương mại Micro
Gói SOT-23-3 SOT-23-3
Mô tả MOSFET N-CH 20V 2.6A SOT23-3 MOSFET P-CH 20V 2.8A SOT-23
Series TrenchFET® -
Part Status Active Active
FET Type N-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 20 V 20 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 2.6A (Ta) 2.8A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 2.5V, 4.5V 2.5V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 57mOhm @ 3.6A, 4.5V 120mOhm @ 2.8A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 850mV @ 250µA 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 5.5 nC @ 4.5 V 14.5 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±8V ±8V
Power Dissipation (Max) 710mW (Ta) 1.25W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 880 pF @ 6 V
Mô hình so sánh : SI2302CDS-T1-E3 SI2301-TP

+BOM RFQ