SI2305-TP vs SI2304DDS-T1-GE3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SI2305-TP và SI2304DDS-T1-GE3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SI2305-TP

+BOM

6247 PCS | Công ty Thương mại Micro
SI2304DDS-T1-GE3

+BOM

5788 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
Gói SOT-23 SOT-23-3
Mô tả MOSFET P-CH 8V 4.1A SOT23 MOSFET N-CH 30V 3.3A/3.6A SOT23
Series - TrenchFET®
Part Status Active Active
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 8 V 30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 4.1A (Ta) 3.3A (Ta), 3.6A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 90mOhm @ 2A, 1.8V 60mOhm @ 3.2A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 900mV @ 250µA 2.2V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 15 nC @ 4.5 V 6.7 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±8V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 235 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 350mW (Ta) 1.1W (Ta), 1.7W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SI2305-TP SI2304DDS-T1-GE3

+BOM RFQ