SI2319DS-T1-E3 vs SI2319DDS-T1-GE3

Bảng so sánh chi tiết giữa SI2319DS-T1-E3 và SI2319DDS-T1-GE3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SI2319DS-T1-E3

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
5584 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single FETs, MOSFETs
Part B

SI2319DDS-T1-GE3

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
7694 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SI2319DS-T1-E3 SI2319DDS-T1-GE3
Series TrenchFET® TrenchFET® Gen III
Part Status Obsolete Active
FET Type P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 40 V 40 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 2.7A (Ta), 3.6A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) - 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs - 75mOhm @ 2.7A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 2.5V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 19 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 650 pF @ 20 V
Power Dissipation (Max) 750mW (Ta) 1W (Ta), 1.7W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number SI2319 -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 2.3A (Ta) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 82mOhm @ 3A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 3V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 17 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 470 pF @ 20 V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -