SI3402-B-GM vs SI3401-E1-GM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SI3402-B-GM và SI3401-E1-GM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SI3402-B-GM

+BOM

3032 PCS | Công ty Skyworks Solutions Inc.
SI3401-E1-GM

+BOM

5882 PCS | Công ty Skyworks Solutions Inc.
Gói VQFN-20 VQFN-20
Mô tả IC POE CNTRL 1 CHANNEL 20QFN IC POE CNTRL 1 CHANNEL 20QFN
Part Status Active Obsolete
Type Controller (PD), DC/DC Controller (PD), DC/DC
Number of Channels 1 1
Power - Max 17 W 15 W
Internal Switch(s) Yes Yes
Auxiliary Sense No No
Standards 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE) 802.3af (PoE)
Voltage - Supply 2.8V ~ 57V 2.8V ~ 57V
Supply Current 2mA 2mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : SI3402-B-GM SI3401-E1-GM

+BOM RFQ